12 chủ đề · 190 từ vựng · Berufsdeutsch (self-synthesized, no official CEFR/Goethe/telc Wortliste for this vocational domain)
Khái niệm cơ bản ngành logistics
17 từ
Kho bãi & lưu trữ
18 từ
Lái xe nâng & thiết bị
18 từ
Nhập hàng & kiểm tra
14 từ
Lấy hàng & đóng gói
18 từ
Vận chuyển & gửi hàng
16 từ
Quản lý tồn kho & kiểm kê
14 từ
Chứng từ trong logistics
15 từ
An toàn trong kho
14 từ
Công việc hàng ngày & ca làm
16 từ
Giao tiếp trong công việc
14 từ
Chất lượng & khiếu nại
16 từ