Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
hàng tồn kho
hàng tồn kho; số lượng hàng hóa hiện đang có trong kho.
Der ____ an Schrauben ist fast aufgebraucht.
Hàng tồn kho ốc vít gần như đã hết.