Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
vận chuyển
vận chuyển; việc đưa hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Der ____ der Ware dauert zwei Tage.
Việc vận chuyển hàng hóa mất hai ngày.