Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
khu vực/bộ phận nhập hàng
khu vực nhập hàng; nơi tiếp nhận hàng hóa được giao đến.
Der Lkw fährt direkt zum ____.
Xe tải chạy thẳng đến khu vực nhập hàng.