Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
chất lượng
chất lượng; mức độ mà một loại hàng hóa đáp ứng các yêu cầu nhất định.
Die ____ der Verpackung wurde verbessert.
Chất lượng bao bì đã được cải thiện.