Từ 1 / 17
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
ngành logistics, hậu cần
logistics; việc lập kế hoạch và tổ chức vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa.
Er arbeitet seit drei Jahren in der ____.
Anh ấy đã làm việc trong ngành logistics được ba năm.