Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
xe nâng
xe nâng; phương tiện có hai càng dùng để nâng và vận chuyển pallet.
Der ____ hebt die Palette auf das oberste Regal.
Xe nâng nâng pallet lên kệ cao nhất.