12 chủ đề · 190 từ vựng · Không phải Wortliste CEFR chính thức — bộ từ vựng chuyên ngành tự tổng hợp cho Berufsdeutsch Pflege/Altenpflege/Krankenpflege, tham khảo văn phong đề thi telc Deutsch Pflege B1-B2
Khái niệm cơ bản ngành điều dưỡng
16 từ
Vệ sinh cá nhân cho người bệnh
18 từ
Di chuyển & thay đổi tư thế
14 từ
Dụng cụ y tế & thiết bị hỗ trợ
16 từ
Dấu hiệu sinh tồn & triệu chứng
18 từ
Thuốc men & ghi chép hồ sơ
16 từ
Dinh dưỡng trong chăm sóc
14 từ
Giao tiếp với bệnh nhân
16 từ
Cấp cứu & sơ cứu
14 từ
Công việc hàng ngày & ca trực
16 từ
Bệnh lý & nhu cầu chăm sóc
18 từ
Cảm xúc, sự tôn trọng & ứng xử
14 từ