Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
phẩm giá
phẩm giá; giá trị và sự tôn trọng mà mỗi con người xứng đáng được hưởng.
Die ____ des Bewohners steht immer im Mittelpunkt.
Phẩm giá của cư dân luôn được đặt lên hàng đầu.