Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
trường hợp khẩn cấp
trường hợp khẩn cấp; tình huống nguy hiểm bất ngờ đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Im ____ drücken Sie sofort den roten Knopf.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhấn ngay nút đỏ.