Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
máy đo huyết áp
máy đo huyết áp; thiết bị dùng để đo huyết áp.
Das ____ zeigt einen Wert von 130 zu 85.
Máy đo huyết áp hiển thị chỉ số 130 trên 85.