12 chủ đề · 190 từ vựng · Berufsdeutsch (self-synthesized, no official CEFR/Goethe/telc Wortliste) — Gebäudereinigung / industrial cleaning vocabulary
Khái niệm cơ bản ngành vệ sinh
16 từ
Hóa chất & chất tẩy rửa
18 từ
Dụng cụ & máy móc vệ sinh
18 từ
Vệ sinh sàn nhà
14 từ
Vệ sinh cửa kính & bề mặt kính
18 từ
Vệ sinh khu vệ sinh
16 từ
Thu gom & xử lý rác
14 từ
Vệ sinh & an toàn lao động
16 từ
Quy trình & lịch làm việc
14 từ
Vệ sinh khu vực chuyên biệt
16 từ
Công việc hàng ngày & ca làm
14 từ
Giao tiếp trong công việc
16 từ