Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
chất tẩy rửa
chất tẩy rửa; sản phẩm hóa học dùng để loại bỏ bụi bẩn.
Für Fett benutzen wir ein spezielles ____.
Chúng tôi dùng chất tẩy rửa chuyên dụng cho vết dầu mỡ.