Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
máy hút bụi
máy hút bụi; thiết bị dùng để hút bụi và bụi bẩn nhỏ.
Der ____ ist heute leider kaputt.
Máy hút bụi hôm nay tiếc là bị hỏng.