Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
cửa sổ
cửa sổ; lỗ mở trên tường có kính để lấy ánh sáng và không khí.
Die ____ im Büro werden einmal im Monat geputzt.
Cửa sổ văn phòng được lau mỗi tháng một lần.