Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
vệ sinh, sự làm sạch
vệ sinh; danh từ chỉ việc làm sạch phòng ốc hoặc đồ vật.
Die ____ des Büros dauert zwei Stunden.
Việc vệ sinh văn phòng mất hai giờ.