Học Từ Vựng
Đang xử lý…
12 chủ đề · 190 từ vựng · Berufsdeutsch (self-synthesized, no official CEFR/Goethe/telc Wortliste for this vocational domain)

Khái niệm cơ bản ngành sản xuất
16 từ

Dây chuyền sản xuất & lắp ráp
18 từ

Vận hành máy móc
18 từ

Kiểm soát chất lượng
14 từ

Nguyên vật liệu
18 từ

Dụng cụ trong sản xuất
16 từ

An toàn lao động trong nhà máy
14 từ

Đóng gói & xuất hàng
16 từ

Quy trình làm việc
14 từ

Bảo trì & sửa chữa máy
16 từ

Giao tiếp trong nhóm sản xuất
14 từ

Công việc hàng ngày & ca làm
16 từ