Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
nút dừng khẩn cấp
nút dừng khẩn cấp; công tắc dùng để tắt máy ngay lập tức trong tình huống khẩn cấp.
Der ____ befindet sich direkt am Bedienfeld.
Nút dừng khẩn cấp nằm ngay trên bảng điều khiển.