Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
vận hành (máy)
vận hành; động từ chỉ việc điều khiển và cho máy hoạt động.
Nur geschulte Mitarbeiter dürfen die Presse ____.
Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy ép.