Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
quy trình làm việc
quy trình làm việc; trình tự các công đoạn làm việc đã được quy định.
Der neue ____ spart viel Zeit.
Quy trình làm việc mới tiết kiệm được nhiều thời gian.