12 chủ đề · 190 từ vựng · Không phải Wortliste CEFR chính thức — bộ từ vựng chuyên ngành tự tổng hợp cho Berufsdeutsch Fachinformatiker/IT-Support, tham khảo văn phong đề thi telc Deutsch Beruf / từ vựng đào tạo nghề IHK Fachinformatiker
Khái niệm cơ bản ngành CNTT
16 từ
Phần cứng máy tính
18 từ
Lập trình cơ bản
18 từ
Phát triển phần mềm
14 từ
Mạng & Internet
18 từ
Cơ sở dữ liệu & dữ liệu
16 từ
An ninh mạng
14 từ
Hệ điều hành & ứng dụng
16 từ
Hỗ trợ kỹ thuật (helpdesk)
14 từ
Giao tiếp với người dùng
16 từ
Làm việc dự án & nhóm
14 từ
Công việc hàng ngày trong ngành IT
16 từ