Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
mật khẩu
mật khẩu; một chuỗi ký tự bí mật dùng để đăng nhập vào hệ thống.
Bitte wählen Sie ein sicheres ____.
Xin hãy chọn một mật khẩu an toàn.