Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
cơ sở dữ liệu
cơ sở dữ liệu; một hệ thống có tổ chức để lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
Die Kundendaten liegen in einer zentralen ____.
Dữ liệu khách hàng nằm trong một cơ sở dữ liệu trung tâm.