Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
mạng lưới
mạng lưới; nhiều máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau.
Das ____ im Büro ist gerade sehr langsam.
Mạng lưới trong văn phòng hiện đang rất chậm.