Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
sự cố
sự cố; một vấn đề kỹ thuật cản trở hoạt động bình thường.
Die ____ betrifft mehrere Kunden gleichzeitig.
Sự cố này ảnh hưởng đến nhiều khách hàng cùng lúc.