Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
hệ điều hành
hệ điều hành; phần mềm nền tảng điều khiển một máy tính.
Das ____ muss dringend aktualisiert werden.
Hệ điều hành cần được cập nhật gấp.