Học Từ Vựng
Đang xử lý…
12 chủ đề · 190 từ vựng · Berufsdeutsch (self-synthesized, no official CEFR/Goethe/telc Wortliste for this vocational domain)

Khái niệm cơ bản ngành nông nghiệp
16 từ

Trồng trọt
18 từ

Thu hoạch
18 từ

Máy móc & thiết bị nông nghiệp
14 từ

Trồng rau & cây ăn quả
18 từ

Chăn nuôi cơ bản
16 từ

Phân bón & bảo vệ thực vật
14 từ

Tưới tiêu & đất trồng
16 từ

An toàn lao động nông nghiệp
14 từ

Bảo quản & chế biến
16 từ

Công việc hàng ngày & theo mùa vụ
14 từ

Giao tiếp tại nông trại
16 từ