12 chủ đề · 190 từ vựng · Không phải Wortliste CEFR chính thức — bộ từ vựng chuyên ngành tự tổng hợp cho Berufsdeutsch Mechatroniker/Elektroniker, tham khảo văn phong đề thi telc Deutsch Beruf / từ vựng đào tạo nghề IHK Mechatroniker-Elektroniker
Khái niệm cơ bản ngành cơ khí-điện
16 từ
Kiến thức điện cơ bản
18 từ
Linh kiện điện
18 từ
Dụng cụ thợ điện
14 từ
Máy móc & máy CNC
18 từ
Chi tiết cơ khí
16 từ
Lắp ráp & bảo trì
14 từ
Kỹ thuật đo lường & kiểm tra
16 từ
Điều khiển & tự động hóa
14 từ
An toàn điện
16 từ
Chẩn đoán lỗi & sửa chữa
14 từ
Công việc hàng ngày trong xưởng
16 từ