Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
máy CNC
máy CNC; máy công cụ điều khiển bằng máy tính dùng để gia công chính xác.
Die ____ fertigt hundert Teile pro Stunde.
Máy CNC gia công một trăm chi tiết mỗi giờ.