Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
hóa đơn
hóa đơn; bảng liệt kê các khoản tiền cần thanh toán.
Die ____ bitte, wir möchten zahlen.
Cho tôi xin hóa đơn, chúng tôi muốn thanh toán.