Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
quầy lễ tân
quầy lễ tân; khu vực trong khách sạn nơi khách được đón tiếp và đăng ký.
Der Schlüssel liegt an der ____ bereit.
Chìa khóa đã sẵn sàng tại quầy lễ tân.