Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
quy định vệ sinh
quy định vệ sinh; quy tắc bắt buộc về sự sạch sẽ trong lĩnh vực thực phẩm.
Alle Mitarbeiter müssen die ____en kennen.
Tất cả nhân viên phải nắm rõ các quy định vệ sinh.