Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
nhà hàng
nhà hàng; cơ sở kinh doanh phục vụ đồ ăn thức uống có thu phí.
Das ____ ist von 12 bis 22 Uhr geöffnet.
Nhà hàng mở cửa từ 12 giờ đến 22 giờ.