Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
đĩa
đĩa; đồ dùng phẳng dùng để đựng thức ăn khi ăn.
Der ____ ist noch heiß, bitte vorsichtig.
Cái đĩa vẫn còn nóng, xin hãy cẩn thận.