Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
khiếu nại
khiếu nại; lời phàn nàn của khách hàng về một sản phẩm bị lỗi.
Die ____ wird sofort bearbeitet.
Khiếu nại được xử lý ngay lập tức.