Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
trật tự cửa hàng
trật tự cửa hàng; trạng thái gọn gàng và sạch sẽ của một cửa hàng.
Die ____ wird täglich kontrolliert.
Trật tự cửa hàng được kiểm tra hằng ngày.