Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
bán lẻ
bán lẻ; ngành kinh tế bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
Sie macht eine Ausbildung im ____.
Cô ấy đang học nghề trong ngành bán lẻ.