Từ 1 / 14
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
ca sáng
ca sáng; khoảng thời gian làm việc bắt đầu sớm vào buổi sáng.
In der ____ wird das Regal aufgefüllt.
Trong ca sáng, kệ hàng được bổ sung.