Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
công trường xây dựng
công trường xây dựng; nơi đang thi công hoặc sửa chữa.
Auf der ____ arbeiten heute zwölf Arbeiter.
Hôm nay có mười hai công nhân làm việc trên công trường.