Học Từ Vựng
Đang xử lý…
19 chủ đề · 337 từ vựng · CEFR A1 (Goethe-Institut Start Deutsch 1 / telc Deutsch A1)

Số đếm & thời gian 1
20 từ

Số đếm 2
17 từ

Giờ giấc, thứ/tháng/mùa
30 từ

Màu sắc, phương hướng & quốc tịch
16 từ

Chào hỏi & giao tiếp lịch sự
18 từ

Thông tin cá nhân & gia đình
20 từ

Đại từ & từ để hỏi
18 từ

Nhà ở, phòng & nội thất
18 từ

Thực phẩm, đồ uống & nhà hàng
20 từ

Mua sắm & quần áo
16 từ

Dịch vụ, bưu điện, ngân hàng & viễn thông
14 từ

Giao thông & du lịch
20 từ

Công việc & học tập
16 từ

Giải trí, sức khỏe & thời tiết
18 từ

Động từ thông dụng
20 từ

Động từ khiếm khuyết & liên từ
14 từ

Giới từ
12 từ

Tính từ mô tả
18 từ

Trạng từ thời gian & tần suất
12 từ