เรียนรู้คำศัพท์
กรุณารอสักครู่...
หัวข้อ 12 · คำ 190 · Không phải Wortliste CEFR chính thức — bộ từ vựng chuyên ngành tự tổng hợp cho Berufsdeutsch Gastgewerbe/Hotelfach, tham khảo văn phong đề thi telc Deutsch Beruf / từ vựng đào tạo nghề IHK Gastgewerbe

Basic hospitality concepts
16 คำ

Table service
18 คำ

Kitchen & cooking
18 คำ

Cutlery & tableware
14 คำ

Food & drinks
18 คำ

Reception & check-in
16 คำ

Hotel rooms & facilities
14 คำ

Guest communication
16 คำ

Food hygiene & safety
14 คำ

Daily work & shifts
16 คำ

Complaints & problem-solving
14 คำ

Payment & billing
16 คำ