เรียนรู้คำศัพท์
กรุณารอสักครู่...
หัวข้อ 12 · คำ 190 · Không phải Wortliste CEFR chính thức — bộ từ vựng chuyên ngành tự tổng hợp cho Berufsdeutsch Bauberufe, tham khảo văn phong đề thi telc Deutsch Beruf / từ vựng đào tạo nghề IHK Bauberufe

Basic construction concepts
16 คำ

Tools & machinery
18 คำ

Building materials
18 คำ

Masonry & plastering
14 คำ

Scaffolding & working at height
14 คำ

Ironwork & steel construction
16 คำ

Site safety & protective equipment
18 คำ

Daily work & site workflow
16 คำ

Measuring tools & precision
14 คำ

Roof & facade work
16 คำ

Communication on site
14 คำ

Repair & maintenance
16 คำ